soft goods
/'sɔft'gudz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng dệt may, hàng vải vóc: Chỉ các sản phẩm được làm từ vải, dệt may, bao gồm quần áo, khăn trải giường, rèm cửa và các mặt hàng vải tương tự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bán lẻ và thương mại để phân biệt với "hard goods" (hàng cứng như đồ điện tử, đồ nội thất).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store specializes in soft goods like towels, sheets, and curtains. (Cửa hàng chuyên về hàng dệt may như khăn tắm, ga trải giường và rèm cửa.)
- The department's revenue from soft goods increased this quarter. (Doanh thu từ mặt hàng dệt may của bộ phận đã tăng trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kinh doanh và hậu cần, "soft goods" thường được dùng để chỉ hàng hóa dễ bị hư hỏng, nhăn hoặc mòn trong quá trình vận chuyển và xử lý, trái ngược với hàng hóa cứng cáp, bền bỉ.
- The logistics company has special handling procedures for soft goods. (Công ty hậu cần có quy trình xử lý đặc biệt cho hàng dệt may.)
Biến thể và từ gần giống
- Textiles (n): Hàng dệt, vải vóc. (Từ này thường tập trung hơn vào chất liệu vải trước khi được may thành sản phẩm hoàn chỉnh).
- Apparel (n): Quần áo, trang phục. (Từ này hẹp hơn, chủ yếu chỉ quần áo).
- Dry goods (n): Hàng khô. (Một thuật ngữ lịch sử/cũ bao gồm vải, chỉ, và đôi khi cả thực phẩm khô, nay thường được thay thế bằng "soft goods" hoặc "textiles").
Từ đồng nghĩa
- Textiles: Hàng dệt.
- Clothing and textiles: Quần áo và hàng dệt.
- Fabric merchandise: Hàng hóa bằng vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "soft goods" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "soft goods".)